for example

/ɪgˈzæmpəl/
preposition phrase
  1. (Liên từ) Ví dụ.
    (conjunctive) As an example.
    The book has quite a few plot holes. For example, it's never explained why the main character came to town.
    Cuốn sách có khá nhiều lỗ hổng trong cốt truyện. Ví dụ, người ta chưa bao giờ giải thích được tại sao nhân vật chính lại đến thị trấn.
    Từ đồng nghĩa:ase.g.for instancelikesuch as
🎬 Nghe “for example” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish